phức cảm
Định nghĩa
- Danh từ (Tâm lý học):
- Một nhóm các ý nghĩ, ký ức, xung động và cảm xúc có liên quan chặt chẽ với nhau, thường bị dồn nén trong vô thức và có ảnh hưởng mạnh mẽ đến tính cách, hành vi của một cá nhân. "Phức cảm" thường gắn với một chủ đề cụ thể và có thể gây ra những phản ứng cảm xúc quá mức.
- Một trạng thái tâm lý phức tạp, thường tiêu cực, xuất phát từ những trải nghiệm trong quá khứ. Nó tạo thành một "mớ cảm xúc" khó giải tỏa, chi phối cách một người nhìn nhận bản thân và thế giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy có phức cảm tự ti nặng nề vì lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn. (Phức cảm ở đây chỉ một cấu trúc tâm lý vô thức, gây cảm giác thua kém.)
- Nhà phân tâm học giúp bệnh nhân tháo gỡ những phức cảm từ thời thơ ấu. (Phức cảm chỉ những mối liên kết cảm xúc - ký ức bị dồn nén.)
- Đừng để phức cảm ấy điều khiển hành động của bạn. (Phức cảm được nhân cách hóa như một thế lực chi phối từ bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phức cảm" trong phân tâm học: Thuật ngữ này được Carl Gustav Jung phát triển, khác với cách dùng thông thường của Sigmund Freud về "phức hợp". Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường được phân tích như một yếu tố cấu trúc nên vô thức cá nhân và vô thức tập thể.
- "Mắc phức cảm": Cụm động từ chỉ việc bị chi phối bởi một phức cảm nào đó.
- Cô ấy mắc phức cảm sợ bị bỏ rơi sau lần chia tay đau đớn.
- "Giải tỏa phức cảm": Quá trình trị liệu tâm lý nhằm làm nhẹ bớt hoặc hóa giải ảnh hưởng của phức cảm.
Biến thể và từ liên quan
- Phức cảm tự tôn (Superiority complex): Cấu trúc tâm lý mà một người che giấu cảm giác tự ti sâu sắc bằng cách thể hiện ra ngoài sự kiêu căng, tự cao quá mức.
- Phức cảm tự ti (Inferiority complex): Cấu trúc tâm lý với niềm tin dai dẳng rằng bản thân thua kém người khác về một hoặc nhiều mặt, dẫn đến hành vi rụt rè, nhút nhát hoặc ngược lại, cố gắng bù đắp quá mức.
- Phức hợp (Complex): Cách dịch khác cho cùng khái niệm, thường dùng trong các văn bản chuyên ngành tâm lý học phân tâm.
- Mặc cảm: Từ gần nghĩa, thường dùng trong đời sống hàng ngày hơn, nhấn mạnh đến cảm giác tội lỗi hoặc thua kém (ví dụ: mặc cảm tội lỗi, mặc cảm tự ti). "Phức cảm" mang tính học thuật và cấu trúc hơn.
Từ đồng nghĩa
- Mặc cảm: (Thường dùng) Cảm giác ám ảnh về sự không hoàn hảo, tội lỗi hoặc thua kém.
- Ám ảnh: (Một khía cạnh) Ý nghĩ hoặc cảm xúc lặp đi lặp lại một cách dai dẳng, khó kiểm soát.
Các cụm từ liên quan
- Mắc kẹt trong phức cảm: Trạng thái không thể thoát ra khỏi sự chi phối của một mớ cảm xúc, ký ức tiêu cực.
- Anh ta dường như mắc kẹt trong phức cảm về người cha độc đoán của mình.
- Hạt nhân của phức cảm: Chỉ sự kiện hoặc trải nghiệm trung tâm, nguyên thủy tạo nên phức cảm.
- Hạt nhân của phức cảm đó có lẽ là một lần bị phê bình nặng nề trước đám đông.
Thành ngữ/ Cách diễn đạt liên quan
- "Phức cảm Ép-đíp" (Oedipus complex): Thuật ngữ chuyên môn chỉ xung đột tâm lý ở trẻ em trai (theo thuyết Freud).
- "Phức cảm nàng An-đơ-mê-đa" (Andromeda complex): Một thuật ngữ ít phổ biến hơn, đôi khi được dùng để chỉ phức cảm tự ti hoặc nạn nhân.